Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上去”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上去shàng qù

đi lên

Cụm từ
听上去tīng shàng qu

nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.); dường như

Cụm từ
闻上去wén shàng qù

có mùi gì đó; ngửi như gì đó

Cụm từ
看上去kàn shang qu

dường như; có vẻ (như)

Cụm từ
挤上去jǐ shàng qu

chen lấn lên (xe cộ đông đúc, v.v.)

Cụm từ