Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
创收創收

chuàng shōu

创收 là gì?

创收 [chuàng shōu] có nghĩa là tạo doanh thu; tạo thêm thu nhập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 创收 trong tiếng Việt

  1. tạo doanh thu
  2. tạo thêm thu nhập

Cách đọc và ghi nhớ 创收

创收 được đọc là chuàng shōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tạo doanh thu; tạo thêm thu nhập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan