创投基金 là gì?
创投基金 [chuàng tóu jī jīn] có nghĩa là quỹ vốn đầu tư mạo hiểm.
Nghĩa của từ 创投基金 trong tiếng Việt
quỹ vốn đầu tư mạo hiểm
Cách đọc và ghi nhớ 创投基金
创投基金 được đọc là chuàng tóu jī jīn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ vốn đầu tư mạo hiểm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .