陈美
Vanessa-Mae (1978-), nghệ sĩ violin và vận động viên trượt tuyết người Anh sinh ra tại Singapore
Vanessa-Mae (1978-), nghệ sĩ violin và vận động viên trượt tuyết người Anh sinh ra tại Singapore
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Joan Chen (1961-), nữ diễn viên người Mỹ gốc Trung Quốc
›陈绍chén Shàorượu Thiệu Hưng cũ
›陈腐chén fǔnhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chán; sự tầm thường; lời nói sáo rỗng
›陈纳德Chén nà dé(Claire) Chennault, chỉ huy Phi Hổ trong Thế chiến II
›陈旧chén jiùlỗi thời
›陈米chén mǐgạo cũ; gạo để nhiều năm
›陈规chén guīquy tắc lỗi thời; cách thức cổ hủ
›陈省身Chén Xǐng shēnTrần Tỉnh Thâm (1911-2004), nhà toán học người Trung Quốc và Mỹ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.