陈旧 là gì?
陈旧 [chén jiù] có nghĩa là lỗi thời.
Nghĩa của từ 陈旧 trong tiếng Việt
lỗi thời
Cách đọc và ghi nhớ 陈旧
陈旧 được đọc là chén jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi thời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
陈旧 [chén jiù] có nghĩa là lỗi thời.
lỗi thời
陈旧 được đọc là chén jiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lỗi thời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .