Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈米陳米

chén mǐ

陈米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈米 trong tiếng Việt

gạo cũ; gạo để nhiều năm

Tra từ liên quan