Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈腐陳腐

chén fǔ

陈腐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈腐 trong tiếng Việt

nhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chán; sự tầm thường; lời nói sáo rỗng

Tra từ liên quan