Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈兵陳兵

chén bīng

陈兵 là gì?

陈兵 [chén bīng] có nghĩa là bố trí quân đội; tập trung quân đội.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈兵 trong tiếng Việt

  1. bố trí quân đội
  2. tập trung quân đội

Cách đọc và ghi nhớ 陈兵

陈兵 được đọc là chén bīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bố trí quân đội; tập trung quân đội”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan