铁定
không thay đổi; chắc chắn; nhất định
không thay đổi; chắc chắn; nhất định
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tháp sắt
›铁山Tiě shānquận Tieshan của thành phố Hoàng Thạch 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁器tiě qìđồ sắt; đồ kim loại
›铁山区Tiě shān qūQuận Tieshan của thành phố Huangshi 黃石市|黄石市[Huang2 shi2 shi4], Hồ Bắc
›铁嘴沙鸻tiě zuǐ shā héng(loài chim ở Trung Quốc) choi choi mỏ sắt (Charadrius leschenaultii)
›铁山港区Tiě shān gǎng qūQuận Tieshangang của thành phố Beihai 北海市[Bei3 hai3 shi4], Quảng Tây
›铁哥们儿tiě gē men rbiến thể er hoá của 鐵哥們|铁哥们[tie3 ge1 men5]
›铁峰Tiě fēngQuận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.