Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁峰鐵峰

Tiě fēng

铁峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁峰 trong tiếng Việt

Quận Tiefeng của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan