Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁了心鐵了心

tiě le xīn

铁了心 là gì?

铁了心 [tiě le xīn] có nghĩa là quyết tâm; không lay chuyển.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁了心 trong tiếng Việt

  1. quyết tâm
  2. không lay chuyển

Cách đọc và ghi nhớ 铁了心

铁了心 được đọc là tiě le xīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyết tâm; không lay chuyển”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan