铁了心 là gì?
铁了心 [tiě le xīn] có nghĩa là quyết tâm; không lay chuyển.
Nghĩa của từ 铁了心 trong tiếng Việt
- quyết tâm
- không lay chuyển
Cách đọc và ghi nhớ 铁了心
铁了心 được đọc là tiě le xīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyết tâm; không lay chuyển”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .