回
biến thể của 迴|回[hui2]
biến thể của 迴|回[hui2]
回 thường mang nghĩa “xoay vòng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 回 cùng cụm 回来 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
trở về; quay lại
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trở về
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trở về nhà
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.trả lời; đáp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trốn thoát khỏi
›遑huángnhàn rỗi
›逅hòugặp một cách bất ngờ
›回huícong; quay lại; xoay vòng
›还huántrả lại; trở về
›还háivẫn; còn đang; càng thêm; còn nữa; thậm chí hơn; thêm vào; khá; tạm được; ngay từ; thậm chí; cũng; khác
›邗hántên của một con sông cổ
›轰hōngnổ; vang; ầm ầm; tiếng động lớn; tấn công; đuổi đi; trục xuất
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.