Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bēn

奔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奔 trong tiếng Việt

biến thể của 奔[ben1]; biến thể của 奔[ben4]

Tra từ liên quan