轮船
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
轮船
ca nô, tàu thủy
Giản thể轮船
Phồn thể轮船
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi