赶快
nhanh chóng; ngay lập tức
nhanh chóng; ngay lập tức
赶快 thường mang nghĩa “nhanh chóng; ngay lập tức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 赶快, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vội vàng; vội vã; nhanh chóng
›赶早gǎn zǎocàng sớm càng tốt; ngay khi có cơ hội; trước khi quá muộn
›赶得及gǎn dé jívẫn còn thời gian (làm gì đó); có thể làm kịp; có thể đến kịp
›赶明儿gǎn míng r(thông tục) một ngày nào đó; một trong những ngày này
›赶往gǎn wǎngvội vã đi đến (một nơi nào đó)
›赶时髦gǎn shí máotheo kịp mốt mới nhất
›赶工gǎn gōnglàm việc chạy đua với thời gian; làm gấp rút để kịp thời gian
›赶浪头gǎn làng toutheo xu hướng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.