Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赶浪头趕浪頭

gǎn làng tou

赶浪头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赶浪头 trong tiếng Việt

theo xu hướng

Tra từ liên quan