Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赶前不赶后趕前不趕後

gǎn qián bù gǎn hòu

赶前不赶后 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赶前不赶后 trong tiếng Việt

thà gấp lúc đầu còn hơn cuống sau (thành ngữ)

Tra từ liên quan