赶忙 là gì?
赶忙 [gǎn máng] có nghĩa là vội vàng; vội vã; nhanh chóng.
Nghĩa của từ 赶忙 trong tiếng Việt
- vội vàng
- vội vã
- nhanh chóng
Cách đọc và ghi nhớ 赶忙
赶忙 được đọc là gǎn máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vội vàng; vội vã; nhanh chóng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .