赶出 là gì?
赶出 [gǎn chū] có nghĩa là đuổi đi.
Nghĩa của từ 赶出 trong tiếng Việt
đuổi đi
Cách đọc và ghi nhớ 赶出
赶出 được đọc là gǎn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đuổi đi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
赶出 [gǎn chū] có nghĩa là đuổi đi.
đuổi đi
赶出 được đọc là gǎn chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đuổi đi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .