Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走子

zǒu zǐ

走子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走子 trong tiếng Việt

nước đi (trong cờ)

Tra từ liên quan