Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
走圆场走圓場

zǒu yuán chǎng

走圆场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 走圆场 trong tiếng Việt

đi quanh sân khấu (để biểu thị thay đổi cảnh)

Tra từ liên quan