Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “艳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yàn

biến thể của 艷|艳[yan4]

Từ vựng
艳丽
yàn lì

lộng lẫy; đẹp rực rỡ

Cụm từ
艳冶
yàn yě

quyến rũ; xinh đẹp

Cụm từ
艳情
yàn qíng

tình yêu lãng mạn; lãng mạn; (tiểu thuyết,...) khiêu dâm

Cụm từ
艳照
yàn zhào

ảnh nude

Cụm từ
艳福
yàn fú

có phúc với phụ nữ

Cụm từ
艳羡
yàn xiàn

(văn học) khâm phục; đố kỵ

Cụm từ
艳舞
yàn wǔ

múa khêu gợi

Cụm từ
艳色
yàn sè

đẹp; quyến rũ; khiêu gợi

Cụm từ
艳诗
yàn shī

thơ tình dục

Cụm từ
艳遇
yàn yù

gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp; lãng mạn; mối tình

Cụm từ
艳红色
yàn hóng sè

đỏ thẫm

Cụm từ
艳阳天
yàn yáng tiān

ngày nắng rực rỡ; ngày nóng bức

Cụm từ
艳如桃李
yàn rú táo lǐ

nghĩa đen: đẹp như đào mận; nghĩa bóng: sắc đẹp rạng rỡ

Cụm từ
光艳
guāng yàn

tươi sáng và rực rỡ; lộng lẫy

Cụm từ
冶艳
yě yàn

quyến rũ; đẹp

Cụm từ
冷艳
lěng yàn

(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm

Cụm từ
吐艳
tǔ yàn

nở rộ

Cụm từ
哀艳
āi yàn

đẹp một cách bi thương; u sầu nhưng lộng lẫy

Cụm từ
妖艳
yāo yàn

xinh đẹp và lẳng lơ

Cụm từ
娇艳
jiāo yàn

dịu dàng và xinh đẹp

Cụm từ
惊艳
jīng yàn

đẹp choáng ngợp; đẹp ngỡ ngàng

Cụm từ
浓艳
nóng yàn

(màu sắc) loè loẹt; phong phú

Cụm từ
猎艳
liè yàn

tán tỉnh phụ nữ; thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương

Cụm từ