Kết quả cho “艳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 艷|艳[yan4]
lộng lẫy; đẹp rực rỡ
quyến rũ; xinh đẹp
tình yêu lãng mạn; lãng mạn; (tiểu thuyết,...) khiêu dâm
ảnh nude
có phúc với phụ nữ
(văn học) khâm phục; đố kỵ
múa khêu gợi
đẹp; quyến rũ; khiêu gợi
thơ tình dục
gặp gỡ với người phụ nữ xinh đẹp; lãng mạn; mối tình
đỏ thẫm
ngày nắng rực rỡ; ngày nóng bức
nghĩa đen: đẹp như đào mận; nghĩa bóng: sắc đẹp rạng rỡ
tươi sáng và rực rỡ; lộng lẫy
quyến rũ; đẹp
(về phụ nữ) xinh đẹp nhưng lãnh đạm
nở rộ
đẹp một cách bi thương; u sầu nhưng lộng lẫy
xinh đẹp và lẳng lơ
dịu dàng và xinh đẹp
đẹp choáng ngợp; đẹp ngỡ ngàng
(màu sắc) loè loẹt; phong phú
tán tỉnh phụ nữ; thể hiện bản thân một cách hoa mỹ khoa trương