Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艳情艷情

yàn qíng

艳情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艳情 trong tiếng Việt

tình yêu lãng mạn; lãng mạn; (tiểu thuyết,...) khiêu dâm

Tra từ liên quan