艳冶
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
艳冶
quyến rũ; xinh đẹp
Giản thể艳冶
Phồn thể艷冶
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng