Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艳羡艷羨

yàn xiàn

艳羡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艳羡 trong tiếng Việt

(văn học) khâm phục; đố kỵ

Tra từ liên quan