Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艳照艷照

yàn zhào

艳照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艳照 trong tiếng Việt

ảnh nude

Tra từ liên quan