发现
发现
phát hiện
Giản thể发现
Phồn thể发现
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
phát hiện
phát hiện
发现 đọc là fāxiàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “phát hiện”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我发现这个方法很好。
Tôi nhận ra phương pháp này rất tốt.