习惯
习惯
thói quen
Giản thể习惯
Phồn thể习惯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
thói quen
thói quen
习惯 đọc là xíguàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “thói quen”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我有早起的习惯。
Tôi có thói quen dậy sớm.