Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
准备

准备

zhǔnbèi

Chuẩn bị

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể准备
Phồn thể准备
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 准备 trong tiếng Việt

Chuẩn bị

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

准备 đọc là zhǔnbèi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Chuẩn bị”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Ví dụ với 准备

我准备学习。

Wǒ zhǔnbèi xuéxí.

Tôi chuẩn bị học.

Từ cùng chủ đề