准备
准备
Chuẩn bị
Giản thể准备
Phồn thể准备
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Chuẩn bị
Chuẩn bị
准备 đọc là zhǔnbèi, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “Chuẩn bị”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
我准备学习。
Tôi chuẩn bị học.