帮助
帮助
giúp đỡ
Giản thể帮助
Phồn thể帮助
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
giúp đỡ
giúp đỡ
帮助 đọc là bāngzhù, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “giúp đỡ”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .
谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.