推
推
đẩy, đùn
Giản thể推
Phồn thể推
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật13/07/2026
đẩy, đùn
đẩy, đùn
推 đọc là tuī, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “đẩy, đùn”. Mục từ này thuộc cấp HSK 2.
Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .