陆续
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
陆续
lục tục, liên tiếp
Giản thể陆续
Phồn thể陆续
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi