午饭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
午饭
bữa trưa, cơm trưa
Giản thể午饭
Phồn thể午饭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi