Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
午饭

午饭

wǔfàn

bữa trưa, cơm trưa

Từ vựng Tiêu chuẩn HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
Giản thể午饭
Phồn thể午饭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026

Nghĩa của 午饭 trong tiếng Việt

bữa trưa, cơm trưa

Cách đọc và ghi nhớ nhanh

午饭 đọc là wǔfàn, thuộc nhóm từ vựng và có nghĩa chính là “bữa trưa, cơm trưa”. Mục từ này thuộc cấp HSK 1.

Nội dung được cập nhật gần nhất ngày .

Từ cùng chủ đề