Kết quả tra từ “前边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
前边qián bian
phía trước; mặt trước; ở phía trước
前边儿qián bian r
biến thể er hoá của 前邊|前边[qian2 bian5]