工程师
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
工程师
kĩ sư, người thiết kế
Giản thể工程师
Phồn thể工程师
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi