左右
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
左右
trái phải, xung quanh, khoảng
Giản thể左右
Phồn thể左右
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật13/07/2026
Nguồn dữ liệuKho cốt lõi