南和
huyện Nanhe ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
huyện Nanhe ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Nanhe ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc
›南召县Nán zhào xiànhuyện Nanzhao ở Nanyang 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›南召Nán zhàohuyện Nanzhao ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam
›南城Nán chénghuyện Nancheng ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây
›南城县Nán chéng xiànhuyện Nancheng ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây
›南史Nán shǐLịch sử các triều đại Nam Triều, một trong 24 bộ sử ký triều đại 二十四史[Er4 shi2 si4 Shi3], biên soạn bởi Li…
›南唐Nán TángNam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975
›南乔治亚岛和南桑威奇Nán Qiáo zhì yà dǎo hé Nán Sāng wēi qíQuần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.