Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
南召

Nán zhào

南召 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 南召 trong tiếng Việt

huyện Nanzhao ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Tra từ liên quan