Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “T”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
T
T

(tiếng lóng) cô gái có vẻ ngoài nam tính (hình mẫu đồng tính nữ)

Tiếng lóng xã hội
shàng

trên; trước (trình tự thời gian)

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

anh ấy, ông ấy

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
xiān

trước, trước tiên

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

tám

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
qián

trước, trước khi

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
bāo

túi, ví

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
tīng

nghe

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

to, rộng, lớn

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
tiān

trời

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
tài

quá, lắm

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

cô ấy, bà ấy

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
hǎo

tốt, khỏe, đẹp, hay; rất,quá, …

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
suì

tuổi

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

tôi, mình

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
shǒu

tay

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
lóu

tầng, lầu, tòa

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
bái

trắng

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
kǎo

thi, kiểm tra

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
ròu

thịt

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
chá

trà

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
shì

thử

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
sòng

tặng, tặng quà

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt

trong

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt