Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
𬶍

tuó

𬶍 là gì?

𬶍 [tuó] có nghĩa là cá da trơn; một loại cá nhỏ; cá sấu Trung Quốc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 𬶍 trong tiếng Việt

  1. cá da trơn
  2. một loại cá nhỏ
  3. cá sấu Trung Quốc

Cách đọc và ghi nhớ 𬶍

𬶍 được đọc là tuó, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá da trơn; một loại cá nhỏ; cá sấu Trung Quốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan