鼗 táo 鼗 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鼗 trong tiếng Việt cái lắc hình trống (người bán hàng rong dùng hoặc làm đồ chơi); trống lắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan