Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “龙舌兰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
龙舌兰
lóng shé lán

cây thùa (chi thực vật); Agave americana; rượu tequila

Cụm từ
龙舌兰酒
lóng shé lán jiǔ

rượu tequila

Cụm từ