Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
龙舌兰龍舌蘭

lóng shé lán

龙舌兰 là gì?

龙舌兰 [lóng shé lán] có nghĩa là cây thùa (chi thực vật); Agave americana; rượu tequila.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 龙舌兰 trong tiếng Việt

  1. cây thùa (chi thực vật)
  2. Agave americana
  3. rượu tequila

Cách đọc và ghi nhớ 龙舌兰

龙舌兰 được đọc là lóng shé lán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cây thùa (chi thực vật); Agave americana; rượu tequila”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan