Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “默默无闻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
默默无闻
mò mò wú wén

vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm; một người không tên tuổi; một ẩn số

Thành ngữ