Kết quả cho “黄漂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黃河漂流|黄河漂流[Huang2 He2 piao1 liu2])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黃河漂流|黄河漂流[Huang2 He2 piao1 liu2])