Kết quả cho “麦霸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người giành micro; người chiếm micro tại buổi karaoke (bá chủ 霸 của microphone 麥克風|麦克风)