Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “麦当劳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
麦当劳
Mài dāng láo

MacDonald hoặc McDonald (tên); McDonald's (công ty thức ăn nhanh)

Cụm từ
麦当劳叔叔
Mài dāng láo Shū shu

Ronald McDonald

Cụm từ