麦当劳麥當勞 Mài dāng láo 麦当劳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 麦当劳 trong tiếng Việt MacDonald hoặc McDonald (tên); McDonald's (công ty thức ăn nhanh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan