Kết quả cho “鸡婆”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng địa phương) gà mái; gái mại dâm; (Đài Loan) (tính từ) can thiệp; nhiều chuyện; (danh từ) người hay xen vào chuyện người khác (từ tiếng Đài Loan 家婆, phát âm Tai-lo [ke-pô])