Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “鸟语花香”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
鸟语花香
niǎo yǔ huā xiāng

nghĩa đen: chim hót hoa thơm (thành ngữ); nghĩa bóng: sự mê say của ngày xuân tươi đẹp

Thành ngữ